灌
guàn
Nghĩa
- đổ
- rót
- tưới
Định nghĩa
指把液体或气体倒入、注入某个容器或空间;也指浇水灌溉。
Chỉ việc đổ chất lỏng hoặc khí vào, bơm vào một vật chứa hoặc không gian; cũng chỉ việc tưới nước, tưới tiêu.
Cách dùng
常用来表示将液体注入容器,或用水浇灌田地,也引申为强行向人灌输思想或知识。
Thường dùng để diễn tả việc đổ chất lỏng vào vật chứa, hoặc dùng nước tưới ruộng đất, cũng được mở rộng nghĩa là ép buộc truyền đạt tư tưởng hoặc kiến thức cho người khác.
Ví dụ
- 1 他把水灌进瓶子里。 (Anh ấy đổ nước vào chai.)
- 2 农民在灌溉农田。 (Nông dân đang tưới ruộng.)
- 3 风从窗户灌进来。 (Gió lùa từ cửa sổ vào.)
- 4 老师给学生们灌输知识。 (Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh.)
- 5 他把音响开得很大,音乐灌满了整个房间。 (Anh ấy bật nhạc rất to, âm nhạc tràn ngập cả căn phòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.