Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 灌溉

灌溉

guàn gài

HSK 7–9

Nghĩa

  • tưới tiêu
  • tưới nước

Định nghĩa

灌溉是指用水浇灌土地,供给农作物水分,以促进植物生长的过程。

Tưới tiêu là quá trình dùng nước tưới đất, cung cấp độ ẩm cho cây trồng để thúc đẩy sự phát triển của thực vật.

Cách dùng

灌溉通常用于农业领域,指人工引水浇灌田地。也可以引申为用思想、知识等滋养心灵。

Tưới tiêu thường được dùng trong nông nghiệp, chỉ việc dẫn nước tưới ruộng. Cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ như nuôi dưỡng tâm hồn bằng tư tưởng, tri thức, v.v.

Ví dụ

  • 1 农民用河水灌溉田地。 (Nông dân dùng nước sông để tưới ruộng.)
  • 2 这种灌溉系统非常高效。 (Hệ thống tưới tiêu này rất hiệu quả.)
  • 3 干旱地区需要加强灌溉设施建设。 (Các vùng khô hạn cần tăng cường xây dựng cơ sở hạ tầng tưới tiêu.)
  • 4 雨水不足时,我们需要灌溉农作物。 (Khi mưa không đủ, chúng ta cần tưới cho cây trồng.)
  • 5 灌溉不仅给植物提供水分,还能调节土壤温度。 (Tưới tiêu không chỉ cung cấp nước cho cây trồng mà còn điều hòa nhiệt độ đất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản