Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 灌输

灌输

guàn shū

HSK 7–9

Nghĩa

  • truyền thụ
  • nhồi nhét

Định nghĩa

指把某种思想、知识、道理等通过教育、宣传等方式传授给别人。

Chỉ việc truyền đạt tư tưởng, kiến thức, đạo lý nào đó cho người khác thông qua giáo dục, tuyên truyền, v.v.

Cách dùng

常用于抽象事物,如思想、观念、知识、理论等。多指有目的、有计划地使对方接受,有时带有强制性或单向性。

Thường dùng cho sự vật trừu tượng như tư tưởng, quan niệm, kiến thức, lý luận. Chỉ việc làm cho đối phương tiếp nhận một cách có mục đích, có kế hoạch, đôi khi mang tính cưỡng bức hoặc một chiều.

Ví dụ

  • 1 老师向学生灌输正确的价值观。 (Giáo viên truyền bá cho học sinh những giá trị quan đúng đắn.)
  • 2 不要给孩子灌输仇恨的思想。 (Đừng nhồi nhét tư tưởng thù hận vào trẻ em.)
  • 3 这种观念是长期灌输的结果。 (Quan niệm này là kết quả của sự truyền bá lâu dài.)
  • 4 广告不断向消费者灌输“买买买”的理念。 (Quảng cáo liên tục nhồi nhét vào người tiêu dùng quan niệm 'mua mua mua'.)
  • 5 我们应该通过实践来学习,而不是被动地接受灌输。 (Chúng ta nên học thông qua thực hành, chứ không phải thụ động tiếp nhận sự truyền thụ.)
  • 6 从小灌输环保意识非常重要。 (Việc truyền bá ý thức bảo vệ môi trường từ nhỏ là rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản