Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 火候

火候

huǒ hou

HSK 7–9

Nghĩa

  • độ lửa
  • mức thành thục

Định nghĩa

指烹饪时火力的大小和时间的长短;也比喻修养、技艺等的成熟程度或关键时机。

Chỉ mức độ to nhỏ của lửa và thời gian nấu nướng; cũng ví von mức độ trưởng thành của tu dưỡng, kỹ năng hoặc thời cơ quan trọng.

Cách dùng

用于烹饪,也用于抽象事物,常与“掌握”、“恰到好处”等搭配。

Dùng trong nấu ăn, cũng dùng cho sự vật trừu tượng, thường kết hợp với 'nắm vững', 'vừa phải'.

Ví dụ

  • 1 这道菜的火候很重要,太大火会糊。 (Lửa của món ăn này rất quan trọng, lửa quá to sẽ bị khét.)
  • 2 他学习中文已经三年了,火候到了,可以流利交流。 (Anh ấy học tiếng Trung đã ba năm, đủ độ chín, có thể giao tiếp lưu loát.)
  • 3 现在还不是摊牌的时候,要等火候。 (Bây giờ chưa phải lúc lật bài, phải chờ thời cơ.)
  • 4 掌握好火候,才能做出美味的菜肴。 (Nắm vững độ lửa mới có thể làm ra món ăn ngon.)
  • 5 他的功夫火候还差一点,需要继续练习。 (Công phu của anh ấy còn kém một chút, cần tiếp tục luyện tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản