Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 火山

火山

huǒ shān

HSK 7–9

Nghĩa

  • núi lửa

Định nghĩa

火山是地球内部岩浆、气体等喷出地表后冷却堆积形成的山体。

Núi lửa là ngọn núi được hình thành do magma, khí,... từ lòng Trái Đất phun trào lên bề mặt rồi nguội đi và tích tụ lại.

Cách dùng

用于描述地质现象、旅游景点、自然灾害等。常与“爆发”、“活火山”、“死火山”等词语搭配使用。

Dùng để miêu tả hiện tượng địa chất, điểm du lịch, thiên tai... Thường kết hợp với các từ như “phun trào”, “núi lửa hoạt động”, “núi lửa đã tắt”...

Ví dụ

  • 1 这座火山已经沉睡了很久。 (Ngọn núi lửa này đã ngủ yên rất lâu rồi.)
  • 2 火山爆发时,岩浆从山顶流下。 (Khi núi lửa phun trào, dung nham chảy từ đỉnh núi xuống.)
  • 3 夏威夷有很多活火山。 (Hawaii có rất nhiều núi lửa hoạt động.)
  • 4 火山灰影响了周围的空气质量。 (Tro bụi núi lửa đã ảnh hưởng đến chất lượng không khí xung quanh.)
  • 5 科学家正在研究这座火山的活动规律。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quy luật hoạt động của ngọn núi lửa này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản