火柴
huǒ chái
Nghĩa
- diêm
- que diêm
Định nghĩa
一种用细木条或纸棍制成,一端涂有易燃物质,摩擦即可生火的物品。
Một loại vật dụng làm bằng thanh gỗ mảnh hoặc que giấy, một đầu có phủ chất dễ cháy, khi cọ xát sẽ tạo ra lửa.
Cách dùng
用于点烟、点蜡烛、生火等。
Được dùng để châm thuốc, thắp nến, nhóm lửa, v.v.
Ví dụ
- 1 他划了一根火柴,点燃了蜡烛。 (Anh ấy quẹt một que diêm, thắp nến lên.)
- 2 请把火柴递给我,我要生火。 (Làm ơn đưa diêm cho tôi, tôi cần nhóm lửa.)
- 3 火柴已经受潮了,划不着。 (Diêm đã bị ẩm, quẹt không cháy.)
- 4 在野外露营时,别忘了带上火柴。 (Khi cắm trại ngoài trời, đừng quên mang theo diêm.)
- 5 他收集了很多旧火柴盒。 (Anh ấy sưu tầm rất nhiều hộp diêm cũ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.