火灾
huǒ zāi
Nghĩa
- hỏa hoạn
- vụ cháy
Định nghĩa
火灾是指由于火源失控而造成的燃烧灾害,通常导致财产损失和人员伤亡。
Hỏa hoạn là thảm họa cháy gây ra do nguồn lửa mất kiểm soát, thường gây thiệt hại về tài sản và thương vong về người.
Cách dùng
这个词常用于描述突发的、造成损失的火灾事件,可以作为主语或宾语,常与“发生”、“扑灭”、“引起”等动词搭配。
Từ này thường dùng để mô tả sự cố cháy bất ngờ gây thiệt hại, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như “xảy ra”, “dập tắt”, “gây ra”.
Ví dụ
- 1 昨天市中心发生了一场严重的火灾。 (Hôm qua ở trung tâm thành phố đã xảy ra một vụ hỏa hoạn nghiêm trọng.)
- 2 火灾发生时,大家要保持冷静,迅速撤离。 (Khi xảy ra hỏa hoạn, mọi người cần giữ bình tĩnh và nhanh chóng sơ tán.)
- 3 消防员用了两个小时才扑灭这场火灾。 (Lính cứu hỏa đã mất hai giờ mới dập tắt được đám cháy này.)
- 4 这场火灾造成了许多家庭无家可归。 (Vụ hỏa hoạn này đã khiến nhiều gia đình mất nhà cửa.)
- 5 森林火灾在干旱季节特别容易发生。 (Cháy rừng đặc biệt dễ xảy ra vào mùa khô.)
- 6 我们需要学习火灾逃生知识。 (Chúng ta cần học kiến thức thoát hiểm khi hỏa hoạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.