火炬
huǒ jù
Nghĩa
- ngọn đuốc
- đuốc
Định nghĩa
火炬是一种手持的照明工具,通常由一根棒状物和顶端燃烧的部分构成,也常用于象征意义,如奥运圣火传递。
Ngọn đuốc là một dụng cụ cầm tay dùng để chiếu sáng, thường gồm một thanh dài và phần đốt cháy ở đầu, cũng thường được dùng với ý nghĩa biểu tượng như rước đuốc Olympic.
Cách dùng
火炬在中文中既指实物的火把,也常用作比喻,代表光明、希望、传承等。常见于体育赛事(如奥运火炬接力)、庆典仪式、民间习俗以及文学作品中。使用时可直接指物体本身,也可引申为某种精神或传统的传递。
Trong tiếng Hán, '火炬' vừa chỉ ngọn đuốc vật chất, vừa thường được dùng như ẩn dụ cho ánh sáng, hy vọng, sự kế thừa. Thường gặp trong các sự kiện thể thao (như rước đuốc Olympic), nghi lễ lễ hội, phong tục dân gian và văn học. Khi dùng, có thể chỉ trực tiếp vật thể hoặc mở rộng thành sự truyền tải tinh thần, truyền thống.
Ví dụ
- 1 奥运火炬在全世界传递。 (Ngọn đuốc Olympic được rước truyền khắp thế giới.)
- 2 他手里举着一支火炬。 (Anh ấy đang cầm một ngọn đuốc trên tay.)
- 3 火炬的光芒照亮了黑夜。 (Ánh sáng của ngọn đuốc soi sáng màn đêm.)
- 4 这次活动象征意义重大,就像传递火炬一样。 (Sự kiện này có ý nghĩa biểu tượng quan trọng, giống như việc truyền ngọn đuốc vậy.)
- 5 在传统仪式中,人们用火炬驱赶黑暗和邪恶。 (Trong nghi lễ truyền thống, người ta dùng đuốc để xua đuổi bóng tối và tà ác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.