火热
huǒ rè
Nghĩa
- nóng bỏng
- sôi nổi
- nồng nhiệt
Định nghĩa
形容温度很高,像火一样热;也形容气氛热烈、情绪高涨或事物发展迅速、受人关注。
Miêu tả nhiệt độ rất cao, nóng như lửa; cũng miêu tả không khí sôi nổi, tình cảm dâng trào hoặc sự vật phát triển nhanh chóng, được chú ý.
Cách dùng
“火热”是形容词,可修饰天气、物体、情绪、气氛、市场等。常用于“火热的太阳”、“火热的心”、“火热的市场”等搭配。
“火热” là tính từ, có thể bổ nghĩa cho thời tiết, vật thể, cảm xúc, không khí, thị trường, v.v. Thường dùng trong các cụm như “mặt trời nóng bỏng”, “trái tim rực lửa”, “thị trường sôi động”.
Ví dụ
- 1 夏天的太阳火热的,晒得人睁不开眼睛。 (Mặt trời mùa hè nóng bỏng, nắng chói khiến người ta không mở nổi mắt.)
- 2 他有一颗火热的心,总是热心帮助别人。 (Anh ấy có một trái tim rực lửa, luôn nhiệt tình giúp đỡ người khác.)
- 3 比赛现场气氛火热,观众们不断欢呼。 (Không khí tại hiện trường trận đấu rất sôi nổi, khán giả không ngừng reo hò.)
- 4 这家公司的产品在市场上销售火热,供不应求。 (Sản phẩm của công ty này bán rất chạy trên thị trường, cung không đủ cầu.)
- 5 两人正火热地恋爱,每天都形影不离。 (Hai người đang yêu nhau say đắm, ngày nào cũng như hình với bóng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.