Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 火焰

火焰

huǒ yàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngọn lửa

Định nghĩa

火焰是燃烧时产生的光和热,通常指可见的火焰部分。

Ngọn lửa là ánh sáng và nhiệt sinh ra khi cháy, thường chỉ phần lửa nhìn thấy được.

Cách dùng

火焰通常用于描述燃烧的现象,可以指大的火苗,也可以比喻激情、愤怒等情绪。

Từ "火焰" thường dùng để mô tả hiện tượng cháy, có thể chỉ ngọn lửa lớn, cũng có thể ví von cho cảm xúc như nhiệt huyết, giận dữ.

Ví dụ

  • 1 火焰在黑暗中闪耀。 (Ngọn lửa lung linh trong bóng tối.)
  • 2 火焰吞噬了整个森林。 (Ngọn lửa nuốt chửng cả khu rừng.)
  • 3 他心中的火焰从未熄灭。 (Ngọn lửa trong lòng anh ấy chưa bao giờ tắt.)
  • 4 火焰的温度很高。 (Nhiệt độ của ngọn lửa rất cao.)
  • 5 她用火焰点燃了蜡烛。 (Cô ấy dùng lửa thắp nến.)
  • 6 火灾现场火焰冲天。 (Hiện trường hỏa hoạn ngọn lửa bốc cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản