Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 火爆

火爆

huǒ bào

HSK 7–9

Nghĩa

  • sôi động
  • ăn khách
  • nóng nảy

Định nghĩa

形容事物非常热门、激烈或情绪激动,常指生意兴隆、场面热烈或脾气暴躁。

Miêu tả sự vật rất nóng bỏng, kịch liệt hoặc cảm xúc kích động, thường chỉ việc buôn bán phát đạt, không khí náo nhiệt hoặc tính tình nóng nảy.

Cách dùng

用于形容市场、销售、场面、脾气等,表示极其旺盛、激烈或猛烈。

Dùng để miêu tả thị trường, việc buôn bán, không khí, tính khí, v.v., biểu thị sự cực kỳ thịnh vượng, kịch liệt hoặc dữ dội.

Ví dụ

  • 1 这家餐厅的生意特别火爆,每天都排长队。 (Nhà hàng này buôn bán rất đắt khách, ngày nào cũng xếp hàng dài.)
  • 2 新发布的手机市场反响火爆,很快就被抢购一空。 (Chiếc điện thoại mới phát hành nhận được phản hồi rất sôi động trên thị trường, nhanh chóng bị mua sạch.)
  • 3 演唱会现场气氛火爆,粉丝们疯狂尖叫。 (Không khí tại buổi hòa nhạc vô cùng sôi động, người hâm mộ hét lên điên cuồng.)
  • 4 他脾气火爆,一点小事就发火。 (Anh ấy tính khí nóng nảy, chỉ một chuyện nhỏ cũng nổi giận.)
  • 5 今年的旅游市场异常火爆,各大景点人满为患。 (Thị trường du lịch năm nay cực kỳ sôi động, các danh lam thắng cảnh đều chật kín người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome