Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 火箭

火箭

huǒ jiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tên lửa

Định nghĩa

火箭是一种依靠发动机产生的推力,在大气层内或外层空间飞行的飞行器,常用于航天发射或作为武器使用。

Rocket (tên lửa) là một phương tiện bay dựa trên lực đẩy do động cơ tạo ra, bay trong bầu khí quyển hoặc ngoài không gian, thường dùng cho phóng vũ trụ hoặc làm vũ khí.

Cách dùng

作为名词使用,常指航天发射用的运载火箭,也可指军事用途的导弹或火箭弹。

Được dùng như danh từ, thường chỉ tên lửa đẩy dùng cho phóng vũ trụ, cũng có thể chỉ tên lửa quân sự hoặc đạn phản lực.

Ví dụ

  • 1 中国成功发射了一枚新型火箭。 (Trung Quốc đã phóng thành công một quả tên lửa mới.)
  • 2 火箭的速度非常快。 (Tên lửa có tốc độ rất nhanh.)
  • 3 科学家正在研究可重复使用的火箭。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tên lửa có thể tái sử dụng.)
  • 4 这枚火箭将把卫星送入轨道。 (Quả tên lửa này sẽ đưa vệ tinh vào quỹ đạo.)
  • 5 火箭发射时产生了巨大的轰鸣声。 (Khi phóng, tên lửa tạo ra tiếng gầm rất lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome