火腿
huǒ tuǐ
Nghĩa
- giăm bông
Định nghĩa
火腿是指用猪腿经过腌制、烟熏或风干等工艺制成的食品。
Giăm bông là thực phẩm được chế biến từ chân giò lợn qua quá trình ướp muối, hun khói hoặc phơi khô.
Cách dùng
火腿常用作菜肴的食材,也可以直接食用。在中文中,“火腿”通常指猪腿肉制成的腌制肉类。
Giăm bông thường được dùng làm nguyên liệu trong các món ăn, cũng có thể ăn trực tiếp. Trong tiếng Trung, "火腿" thường chỉ loại thịt chân giò lợn được ướp muối.
Ví dụ
- 1 我今天早上吃了火腿三明治。 (Sáng nay tôi đã ăn bánh mì kẹp giăm bông.)
- 2 这个火腿是从云南买的。 (Giăm bông này mua từ Vân Nam.)
- 3 炒饭里加一些火腿丁,味道更好。 (Cho thêm một chút giăm bông thái hạt lựu vào cơm rang sẽ ngon hơn.)
- 4 火腿不能多吃,因为含盐量高。 (Không nên ăn quá nhiều giăm bông vì chứa nhiều muối.)
- 5 中国浙江金华的火腿非常有名。 (Giăm bông Kim Hoa ở Chiết Giang, Trung Quốc rất nổi tiếng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản