Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 火车

火车

huǒ chē

HSK 1

Nghĩa

  • tàu hỏa
  • xe lửa

Định nghĩa

火车是一种在铁路上行驶的交通工具,由机车牵引若干节车厢组成。

Xe lửa là một phương tiện giao thông chạy trên đường ray, gồm đầu máy kéo theo nhiều toa xe.

Cách dùng

火车通常用于长途或短途客运和货运。在句中常作主语或宾语,可搭配“坐火车”、“火车票”、“火车站”等。

Xe lửa thường dùng cho vận chuyển hành khách và hàng hóa đường dài hoặc ngắn. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể kết hợp với 'ngồi tàu', 'vé tàu', 'nhà ga' v.v.

Ví dụ

  • 1 我坐火车去北京。 (Tôi đi Bắc Kinh bằng tàu hỏa.)
  • 2 火车马上就要开了。 (Tàu sắp chạy rồi.)
  • 3 这张火车票多少钱? (Vé tàu này bao nhiêu tiền?)
  • 4 火车在铁路上行驶。 (Tàu hỏa chạy trên đường ray.)
  • 5 火车站人很多。 (Nhà ga rất đông người.)
  • 6 这列火车是新的。 (Chuyến tàu này là loại mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome