Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 火辣辣

火辣辣

huǒ là là

HSK 7–9

Nghĩa

  • nóng rát
  • bỏng rát
  • nóng nảy

Định nghĩa

形容非常热或灼热的样子,也形容言语尖锐辛辣或感受强烈。

Miêu tả trạng thái rất nóng hoặc nóng bỏng, cũng dùng để miêu tả lời nói sắc bén, cay nghiệt hoặc cảm giác mãnh liệt.

Cách dùng

常用作形容词,可以修饰温度、身体感觉、阳光、话语等。也可以作状语,如“火辣辣地疼”。

Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho nhiệt độ, cảm giác cơ thể, ánh nắng, lời nói v.v. Cũng có thể dùng như trạng ngữ, ví dụ "火辣辣地疼" (đau bỏng rát).

Ví dụ

  • 1 太阳火辣辣地晒着大地。 (Mặt trời chiếu nóng rực xuống mặt đất.)
  • 2 我的脸被晒得火辣辣的疼。 (Mặt tôi bị nắng chiếu đến đau bỏng rát.)
  • 3 她说话总是火辣辣的,让人受不了。 (Cô ấy nói chuyện lúc nào cũng cay nghiệt, khiến người ta không chịu nổi.)
  • 4 这碗麻辣烫火辣辣的,吃得我满头大汗。 (Bát món lẩu cay này cay nồng quá, tôi ăn mà đổ mồ hôi đầy đầu.)
  • 5 他的热情火辣辣的,让我感动。 (Nhiệt tình của anh ấy mãnh liệt nồng cháy, làm tôi cảm động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản