火速
huǒ sù
Nghĩa
- cấp tốc
- hỏa tốc
Định nghĩa
极快地,迅速。
Rất nhanh, mau lẹ.
Cách dùng
作副词,表示以极快的速度进行某事,多用于命令、请求或紧急情况。
Dùng như trạng từ, biểu thị việc gì đó được thực hiện với tốc độ cực nhanh, thường dùng trong mệnh lệnh, yêu cầu hoặc tình huống khẩn cấp.
Ví dụ
- 1 火速赶到现场。 (Khẩn trương đến hiện trường.)
- 2 请火速处理此事。 (Xin hãy xử lý việc này một cách khẩn trương.)
- 3 部队火速出发。 (Đội quân xuất phát nhanh chóng.)
- 4 火速救援队已经到达。 (Đội cứu hộ khẩn cấp đã đến.)
- 5 老师火速赶来帮助我们。 (Thầy giáo vội vã chạy đến giúp chúng tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản