Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 火速

火速

huǒ sù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cấp tốc
  • hỏa tốc

Định nghĩa

极快地,迅速。

Rất nhanh, mau lẹ.

Cách dùng

作副词,表示以极快的速度进行某事,多用于命令、请求或紧急情况。

Dùng như trạng từ, biểu thị việc gì đó được thực hiện với tốc độ cực nhanh, thường dùng trong mệnh lệnh, yêu cầu hoặc tình huống khẩn cấp.

Ví dụ

  • 1 火速赶到现场。 (Khẩn trương đến hiện trường.)
  • 2 火速处理此事。 (Xin hãy xử lý việc này một cách khẩn trương.)
  • 3 部队火速出发。 (Đội quân xuất phát nhanh chóng.)
  • 4 火速救援队已经到达。 (Đội cứu hộ khẩn cấp đã đến.)
  • 5 老师火速赶来帮助我们。 (Thầy giáo vội vã chạy đến giúp chúng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản