火锅
huǒ guō
Nghĩa
- lẩu
Định nghĩa
火锅是一种中式烹饪方式,将食材放入沸腾的汤底中煮熟后食用。
Lẩu là một cách nấu ăn kiểu Trung Quốc, nguyên liệu được cho vào nồi nước dùng đang sôi để nấu chín rồi ăn.
Cách dùng
火锅通常用“吃”或“涮”作为动词,比如“吃火锅”或“涮火锅”。火锅店、火锅底料等是常见搭配。
Lẩu thường dùng với động từ "ăn" hoặc "nhúng", ví dụ "ăn lẩu" hoặc "nhúng lẩu". Các cụm từ thường gặp như "quán lẩu", "gia vị lẩu".
Ví dụ
- 1 我们今晚去吃火锅吧。 (Tối nay chúng ta đi ăn lẩu nhé.)
- 2 我喜欢吃麻辣火锅。 (Tôi thích ăn lẩu cay Tứ Xuyên.)
- 3 吃火锅的时候,要先涮肉,再涮菜。 (Khi ăn lẩu, nên nhúng thịt trước, rồi nhúng rau.)
- 4 这家火锅店的汤底非常鲜美。 (Quán lẩu này có nước dùng rất tươi ngon.)
- 5 冬天吃火锅最暖和了。 (Mùa đông ăn lẩu thì ấm áp nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản