Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 灭

灭

miè

HSK 6

Nghĩa

  • dập tắt
  • tiêu diệt
  • tắt

Định nghĩa

动词,指扑灭火源,或使事物消失、终止。引申为消灭、灭亡。

Động từ, chỉ việc dập tắt nguồn lửa, hoặc làm cho sự vật biến mất, kết thúc. Nghĩa rộng là tiêu diệt, diệt vong.

Cách dùng

「灭」通常用作及物动词,后面接宾语,如「火」「灯」或抽象名词。常见搭配有「灭火」「灭灯」「消灭」「灭亡」等。在口语和书面语中都常用。

'灭' thường được dùng như ngoại động từ, theo sau là tân ngữ, như 'lửa', 'đèn' hoặc danh từ trừu tượng. Các cụm từ thông dụng là '灭火' (dập lửa), '灭灯' (tắt đèn), '消灭' (tiêu diệt), '灭亡' (diệt vong). Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 消防员很快把火灭了。 (Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt lửa.)
  • 2 请把灯灭了再睡觉。 (Hãy tắt đèn rồi đi ngủ.)
  • 3 这种病毒很难被消灭。 (Loại virus này rất khó bị tiêu diệt.)
  • 4 他们决心消灭敌人。 (Họ quyết tâm tiêu diệt kẻ thù.)
  • 5 古代文明最终灭亡了。 (Nền văn minh cổ đại cuối cùng đã diệt vong.)
  • 6 火灾被及时扑灭了。 (Đám cháy đã được dập tắt kịp thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome