Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 灭亡

灭亡

miè wáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • diệt vong
  • tiêu diệt

Định nghĩa

灭亡指国家、民族、政权等被消灭,不再存在;也可指事物消亡。

灭亡 nghĩa là quốc gia, dân tộc, chính quyền,... bị tiêu diệt, không còn tồn tại; cũng có thể chỉ sự vật tiêu vong.

Cách dùng

灭亡通常用作动词或名词,常用来描述国家、政权、文明、物种等的消亡,带有书面语色彩。

灭亡 thường được dùng như động từ hoặc danh từ, thường miêu tả sự diệt vong của quốc gia, chính quyền, văn minh, loài,... mang sắc thái trang trọng.

Ví dụ

  • 1 这个王朝最终灭亡了。 (Vương triều này cuối cùng đã diệt vong.)
  • 2 如果不保护环境,许多物种将会灭亡。 (Nếu không bảo vệ môi trường, nhiều loài sẽ bị tuyệt chủng.)
  • 3 历史告诉我们,落后就要挨打,甚至灭亡。 (Lịch sử cho chúng ta biết, lạc hậu sẽ bị đánh, thậm chí diệt vong.)
  • 4 他们的文明在自然灾害中灭亡了。 (Nền văn minh của họ đã diệt vong trong thiên tai.)
  • 5 任何企图灭亡别国的行径都是可耻的。 (Mọi hành vi cố ý tiêu diệt quốc gia khác đều đáng xấu hổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome