灭绝
miè jué
Nghĩa
- tuyệt chủng
- tiêu diệt
Định nghĩa
指生物物种完全消失或某种事物彻底消亡,不再存在。
Sự biến mất hoàn toàn của một loài sinh vật hoặc sự tiêu diệt triệt để một thứ gì đó, không còn tồn tại.
Cách dùng
通常作动词,可带宾语,也可作名词。常用于描述物种消失、文明消亡、文化绝迹等。
Thường dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, cũng có thể dùng như danh từ. Thường dùng để miêu tả sự biến mất của loài, sự tiêu vong của nền văn minh, sự mai một của văn hóa.
Ví dụ
- 1 许多动物因为人类的捕杀而灭绝了。 (Nhiều loài động vật đã tuyệt chủng vì bị con người săn bắt.)
- 2 这种古老的语言已经灭绝了。 (Ngôn ngữ cổ xưa này đã biến mất hoàn toàn.)
- 3 我们必须保护濒临灭绝的物种。 (Chúng ta phải bảo vệ các loài đang bị đe dọa tuyệt chủng.)
- 4 战争使这个文明彻底灭绝。 (Chiến tranh đã khiến nền văn minh này hoàn toàn bị tiêu diệt.)
- 5 恐龙在几千万年前就灭绝了。 (Khủng long đã tuyệt chủng từ hàng chục triệu năm trước.)
- 6 这种病毒不会导致人类灭绝。 (Loại virus này sẽ không dẫn đến sự tuyệt chủng của con người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.