Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 灯

灯

dēng

HSK 3

Nghĩa

  • đèn

Định nghĩa

发光照明的器具,通常用电或油等作为能源。

Dụng cụ phát sáng để chiếu sáng, thường dùng điện hoặc dầu làm năng lượng.

Cách dùng

用作名词,指照明工具,也可指光源或灯光。常用于“开灯”“关灯”“一盏灯”等搭配。

Được dùng như danh từ, chỉ dụng cụ chiếu sáng, cũng có thể chỉ nguồn sáng hoặc ánh đèn. Thường dùng trong các cụm từ như 'bật đèn', 'tắt đèn', 'một ngọn đèn'.

Ví dụ

  • 1 请把灯打开。 (Xin hãy bật đèn lên.)
  • 2 房间里有一盏灯。 (Trong phòng có một ngọn đèn.)
  • 3 灯突然灭了。 (Đèn đột nhiên tắt.)
  • 4 这盏灯很亮。 (Ngọn đèn này rất sáng.)
  • 5 他每天在灯下读书。 (Anh ấy mỗi ngày đọc sách dưới ánh đèn.)
  • 6 停电了,我们点了一支蜡烛当灯用。 (Mất điện, chúng tôi thắp một ngọn nến để làm đèn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome