Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 灯光

灯光

dēng guāng

HSK 5

Nghĩa

  • ánh đèn
  • đèn chiếu sáng

Định nghĩa

灯光是指灯发出的光线或照明效果,也可以指舞台等场所的照明设备。

Ánh sáng do đèn phát ra hoặc hiệu quả chiếu sáng, cũng có thể chỉ thiết bị chiếu sáng ở sân khấu v.v.

Cách dùng

用作名词,表示灯发出的光或照明效果。常用于描述室内、街道、舞台等场所的光线状态。

Được dùng như danh từ, chỉ ánh sáng do đèn phát ra hoặc hiệu quả chiếu sáng. Thường dùng để miêu tả trạng thái ánh sáng ở trong nhà, đường phố, sân khấu, v.v.

Ví dụ

  • 1 今晚的灯光很亮。 (Tối nay ánh đèn rất sáng.)
  • 2 舞台上的灯光非常美丽。 (Ánh đèn trên sân khấu rất đẹp.)
  • 3 城市夜晚的灯光五彩斑斓。 (Ánh đèn về đêm của thành phố rực rỡ sắc màu.)
  • 4 请把灯光调暗一些。 (Xin hãy điều chỉnh ánh đèn tối lại một chút.)
  • 5 整个房间的灯光都很柔和。 (Ánh đèn trong cả căn phòng đều rất dịu nhẹ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản