Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 灯泡

灯泡

dēng pào

HSK 7–9

Nghĩa

  • bóng đèn

Định nghĩa

灯泡是一种利用电能发光的照明器件,通常由玻璃外壳和灯丝或发光气体组成。在口语中,也常用“电灯泡”比喻妨碍别人(尤其是情侣)相处的人。

Bóng đèn là một thiết bị chiếu sáng dùng điện năng để phát sáng, thường gồm vỏ thủy tinh và dây tóc hoặc khí phát quang. Trong khẩu ngữ, từ “bóng đèn” còn được dùng để ví người cản trở người khác (đặc biệt là các cặp đôi) ở riêng.

Cách dùng

作为名词使用,可指实际的照明工具,也可用于比喻。常见搭配有:“换灯泡”、“灯泡坏了”、“电灯泡”等。在口语中,“灯泡”或“电灯泡”指不知趣、妨碍别人私密场合的人。

Được dùng như danh từ, có thể chỉ dụng cụ chiếu sáng thực tế, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng. Các cụm từ thường gặp: “换灯泡” (thay bóng đèn), “灯泡坏了” (bóng đèn hỏng), “电灯泡” (bóng đèn điện). Trong khẩu ngữ, “灯泡” hoặc “电灯泡” chỉ người không tinh ý, cản trở người khác ở nơi riêng tư.

Ví dụ

  • 1 这个灯泡坏了,需要换一个新的。 (Cái bóng đèn này bị hỏng, cần thay một cái mới.)
  • 2 请把灯泡打开,房间太暗了。 (Hãy bật đèn lên, phòng tối quá.)
  • 3 他真是个电灯泡,我们想单独相处都不行。 (Anh ta đúng là cái bóng đèn, chúng tôi muốn ở riêng cũng không được.)
  • 4 这种节能灯泡很省电。 (Loại bóng đèn tiết kiệm điện này rất tốn ít điện.)
  • 5 灯泡在灯座上拧紧了没有? (Bóng đèn đã vặn chặt vào đui đèn chưa?)
  • 6 她觉得自己像一个不受欢迎的电灯泡,就早早离开了。 (Cô ấy cảm thấy mình giống như một cái bóng đèn không được chào đón, nên đã sớm rời đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome