灯笼
dēng lóng
Nghĩa
- đèn lồng
Định nghĩa
灯笼是一种悬挂或手持的照明工具,通常用纸、绸缎或塑料制成,内部放置蜡烛或电灯,常用于节日装饰。
Đèn lồng là một công cụ chiếu sáng hoặc trang trí, thường được làm bằng giấy, lụa hoặc nhựa, bên trong đặt nến hoặc bóng đèn, thường dùng để trang trí trong các dịp lễ hội.
Cách dùng
灯笼通常与节日和庆典相关,特别是在中国新年(春节)和元宵节期间悬挂。人们也会在灯笼上写上字或画上图案,以表达祝福。灯笼的种类很多,有圆形、方形、动物形状等。
Đèn lồng thường gắn liền với các lễ hội và dịp kỷ niệm, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán (xuân tiết) và Tết Nguyên Tiêu. Người ta thường viết chữ hoặc vẽ hình lên đèn lồng để gửi gắm lời chúc. Có nhiều loại đèn lồng khác nhau: hình tròn, hình vuông, hình con vật, v.v.
Ví dụ
- 1 元宵节的时候,街上挂满了红灯笼。 (Vào dịp Tết Nguyên Tiêu, trên phố treo đầy đèn lồng đỏ.)
- 2 这个灯笼是用纸做的,里面有一支蜡烛。 (Chiếc đèn lồng này làm bằng giấy, bên trong có một cây nến.)
- 3 孩子们提着灯笼在院子里玩耍。 (Bọn trẻ xách đèn lồng chơi đùa trong sân.)
- 4 每年春节,我们都会在门口挂两个大灯笼。 (Mỗi dịp Tết, chúng tôi đều treo hai chiếc đèn lồng lớn trước cửa.)
- 5 那个灯笼上画了一条龙,非常漂亮。 (Chiếc đèn lồng kia vẽ một con rồng, rất đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.