Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 灰尘

灰尘

huī chén

HSK 6

Nghĩa

  • bụi
  • bụi bặm

Định nghĩa

灰尘是指悬浮在空气中或附着在物体表面的细小粉末状物质,通常由土壤、烟尘、花粉等构成。

Bụi là chất dạng bột mịn lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt vật thể, thường do đất, khói, phấn hoa v.v. tạo thành.

Cách dùng

灰尘”通常用作名词,指细小的尘土颗粒。可以用于描述室内外的清洁状况、空气质量,也可引申为生活中的琐碎烦恼或时间的痕迹。在句中常作主语或宾语。

灰尘” thường dùng làm danh từ, chỉ các hạt bụi nhỏ. Có thể dùng để miêu tả tình trạng vệ sinh trong nhà ngoài trời, chất lượng không khí, cũng có thể mở rộng nghĩa thành những phiền toái vụn vặt trong cuộc sống hoặc dấu vết thời gian. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 桌子上积了一层灰尘。(Trên bàn phủ một lớp bụi.)
  • 2 风把灰尘吹得到处都是。(Gió thổi bụi bay khắp nơi.)
  • 3 请把窗户关上,免得灰尘进来。(Xin đóng cửa sổ lại, kẻo bụi bay vào.)
  • 4 他拂去书上的灰尘,开始阅读。(Anh ấy phủi bụi trên sách rồi bắt đầu đọc.)
  • 5 这些旧照片上落满了灰尘,让人想起过去的时光。(Những bức ảnh cũ này phủ đầy bụi, khiến người ta nhớ về thời gian đã qua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản