Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 灰色

灰色

huī sè

HSK 5

Nghĩa

  • màu xám

Định nghĩa

灰色是一种颜色,介于黑色和白色之间。也比喻态度消沉或曖昧不明。

Xám là một màu nằm giữa đen và trắng. Cũng ví von cho thái độ tiêu cực, u ám hoặc mơ hồ, không rõ ràng.

Cách dùng

用于描述颜色,也可以用于形容情绪、态度或事物状态(如灰色收入、灰色地带)。

Dùng để miêu tả màu sắc, cũng có thể dùng để hình dung tâm trạng, thái độ hoặc trạng thái của sự vật (như thu nhập xám, vùng xám).

Ví dụ

  • 1 这件衣服是灰色的。 (Chiếc áo này màu xám.)
  • 2 天空灰蒙蒙的,好像要下雨了。 (Bầu trời xám xịt, hình như sắp mưa.)
  • 3 他最近心情很灰色,什么都不想做。 (Dạo này tâm trạng anh ấy u ám, chẳng muốn làm gì cả.)
  • 4 这个问题没有明确答案,很灰色。 (Vấn đề này không có câu trả lời rõ ràng, rất mơ hồ.)
  • 5 灰色收入是指那些来源不明或不合法的收入。 (Thu nhập xám là những khoản thu nhập không rõ nguồn gốc hoặc không hợp pháp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản