灵
líng
Nghĩa
- linh nghiệm
- nhanh nhạy
- linh hồn
Định nghĩa
灵 (líng) 是一个多义字,主要意思有:1) 聪明、机敏、灵活;2) 灵魂、精神;3) 有效、灵验。
Linh (líng) là một chữ đa nghĩa, nghĩa chính gồm: 1) thông minh, nhạy bén, linh hoạt; 2) linh hồn, tinh thần; 3) hiệu quả, linh nghiệm.
Cách dùng
作为形容词时,表示聪明、灵活,常用在口语中如'脑子很灵';也可组成'灵巧'、'灵活'等词。作为名词时,指灵魂、神灵,如'灵魂'。在复合词中,如'灵验'表示有效果,'灵感'表示创作中的突发思绪。
Khi là tính từ, biểu thị thông minh, nhanh nhẹn, thường dùng trong khẩu ngữ như 'đầu óc rất nhanh'; cũng tạo thành các từ như 'linh xảo', 'linh hoạt'. Khi là danh từ, chỉ linh hồn, thần linh, như 'linh hồn'. Trong từ ghép, như 'linh nghiệm' biểu thị có hiệu quả, 'cảm hứng' biểu thị ý tưởng bất chợt trong sáng tác.
Ví dụ
- 1 他脑子很灵,一看就明白了。(Anh ấy đầu óc rất nhanh nhạy, nhìn một phát là hiểu ngay.)
- 2 这个药方很灵,吃了两天就好了。(Bài thuốc này rất hiệu nghiệm, uống hai ngày là khỏi.)
- 3 她有一双灵巧的手。(Cô ấy có đôi tay khéo léo.)
- 4 人类一直探索灵魂的奥秘。(Con người luôn khám phá những bí ẩn của linh hồn.)
- 5 这里的神社很灵验,很多人来参拜。(Ngôi đền ở đây rất linh thiêng, nhiều người đến chiêm bái.)
- 6 他的灵感来自大自然。(Cảm hứng của anh ấy đến từ thiên nhiên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.