Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 灵巧

灵巧

líng qiǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • khéo léo
  • nhanh nhẹn

Định nghĩa

指动作灵活轻巧,或心思巧妙敏捷。

Chỉ động tác linh hoạt, nhẹ nhàng, hoặc tâm tư khéo léo, nhanh nhạy.

Cách dùng

常用来形容人的手、身体动作、头脑反应,也可以形容物品设计精巧。

Thường dùng để miêu tả đôi tay, động tác cơ thể, phản ứng của đầu óc con người, cũng có thể miêu tả thiết kế tinh xảo của đồ vật.

Ví dụ

  • 1 她有一双灵巧的手。(Cô ấy có đôi tay khéo léo.)
  • 2 这个机器人动作很灵巧。(Con robot này cử động rất linh hoạt.)
  • 3 灵巧地避开了障碍物。(Anh ấy khéo léo tránh được chướng ngại vật.)
  • 4 小猴子在树上灵巧地跳来跳去。(Con khỉ nhỏ nhảy nhót khéo léo trên cây.)
  • 5 这个玩具设计得很灵巧。(Món đồ chơi này được thiết kế rất tinh xảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản