灵感
líng gǎn
Nghĩa
- cảm hứng
- nguồn cảm hứng
Định nghĩa
灵感指在文艺、科技等活动中突然产生的富有创造性的思路或想法。
Cảm hứng là những ý tưởng hoặc suy nghĩ sáng tạo bất chợt nảy sinh trong các hoạt động văn nghệ, khoa học kỹ thuật, v.v.
Cách dùng
用作名词,常表示创作、构思时的灵机一动。可以说“有灵感”“缺乏灵感”等。
Dùng như danh từ, thường biểu thị sự nảy ý tưởng khi sáng tác, suy nghĩ. Có thể nói "có cảm hứng", "thiếu cảm hứng", v.v.
Ví dụ
- 1 他写诗的时候,灵感突然来了。 (Khi anh ấy làm thơ, cảm hứng bỗng đến.)
- 2 这个设计是从大自然中获得的灵感。 (Thiết kế này lấy cảm hứng từ thiên nhiên.)
- 3 我现在没有灵感,写不出好文章。 (Bây giờ tôi không có cảm hứng, viết không ra bài văn hay.)
- 4 音乐家常常在深夜找到灵感。 (Nhạc sĩ thường tìm thấy cảm hứng vào đêm khuya.)
- 5 这幅画的灵感来源于一个古老的传说。 (Bức tranh này có cảm hứng từ một truyền thuyết cổ xưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản