灵敏
líng mǐn
Nghĩa
- nhạy bén
- nhanh nhạy
Định nghĩa
形容反应快,能对微小的刺激迅速作出反应。也指仪器、设备等精确度高。
Miêu tả phản ứng nhanh, có thể phản ứng nhanh chóng với kích thích nhỏ. Cũng chỉ thiết bị, dụng cụ có độ chính xác cao.
Cách dùng
常用于形容人的感官、动作,或仪器、设备的敏感度。例如:嗅觉灵敏、反应灵敏、仪器灵敏。
Thường dùng để miêu tả giác quan, động tác của con người, hoặc độ nhạy của thiết bị, dụng cụ. Ví dụ: khứu giác nhạy bén, phản ứng nhanh nhạy, thiết bị nhạy.
Ví dụ
- 1 这只狗的嗅觉非常灵敏。 (Con chó này có khứu giác rất nhạy bén.)
- 2 他的耳朵很灵敏,能听到很轻微的声音。 (Tai anh ấy rất thính, có thể nghe thấy âm thanh rất nhẹ.)
- 3 这种仪器非常灵敏,能测量出微小的变化。 (Loại thiết bị này rất nhạy, có thể đo được những thay đổi nhỏ.)
- 4 她反应灵敏,很快就躲开了那辆车。 (Cô ấy phản ứng nhanh nhạy, nhanh chóng tránh được chiếc xe đó.)
- 5 滑雪运动员需要灵敏的动作和平衡感。 (Vận động viên trượt tuyết cần động tác nhanh nhạy và khả năng giữ thăng bằng.)
- 6 那台机器灵敏度不够,容易出现误差。 (Cỗ máy đó độ nhạy không đủ, dễ xuất hiện sai số.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản