灵机一动
líng jī yī dòng
Nghĩa
- chợt nảy ra ý hay
- nảy ra sáng kiến
Định nghĩa
形容突然想出办法或产生灵感。
Miêu tả việc đột nhiên nghĩ ra cách hoặc nảy ra cảm hứng.
Cách dùng
作谓语、宾语、状语;常用来形容在关键时刻突然想出好主意。
Làm vị ngữ, tân ngữ, trạng ngữ; thường dùng để miêu tả việc đột nhiên nghĩ ra ý hay vào thời điểm then chốt.
Ví dụ
- 1 他灵机一动,想出了一个好办法。 (Anh ta nảy ra ý tưởng, nghĩ ra một cách hay.)
- 2 我灵机一动,把这个问题解决了。 (Tôi chợt nảy ra ý tưởng, giải quyết vấn đề này.)
- 3 她灵机一动,编了一个借口。 (Cô ấy nảy ra ý tưởng, bịa ra một cái cớ.)
- 4 别急,也许你灵机一动就能想出答案。 (Đừng vội, có thể bạn chợt nảy ra ý tưởng là có thể nghĩ ra đáp án.)
- 5 就在大家束手无策的时候,他灵机一动,提出了一个方案。 (Ngay lúc mọi người không biết làm sao, anh ta nảy ra ý tưởng, đưa ra một phương án.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.