灵活
líng huó
Nghĩa
- linh hoạt
- nhanh nhẹn
Định nghĩa
形容动作敏捷,或思维活跃,善于根据情况变化而调整,不呆板。
Diễn tả động tác nhanh nhẹn, hoặc tư duy linh hoạt, biết điều chỉnh theo tình hình, không cứng nhắc.
Cách dùng
常用于形容人的动作、头脑、方法、政策等。可以修饰动词,也可以作谓语。例如:「灵活运用」、「头脑灵活」。「灵活」是褒义词。
Thường dùng để miêu tả động tác, đầu óc, phương pháp, chính sách của con người. Có thể bổ nghĩa cho động từ, cũng có thể làm vị ngữ. Ví dụ: 「灵活运用」 (vận dụng linh hoạt), 「头脑灵活」 (đầu óc linh hoạt). 「灵活」 là từ mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 他的头脑很灵活,总能想出好办法。 (Anh ấy đầu óc rất linh hoạt, luôn nghĩ ra được cách hay.)
- 2 这种规则可以灵活处理,不必太死板。 (Loại quy tắc này có thể xử lý linh hoạt, không cần quá cứng nhắc.)
- 3 她跳舞的动作非常灵活。 (Động tác nhảy múa của cô ấy rất linh hoạt.)
- 4 我们需要灵活运用所学的知识。 (Chúng ta cần vận dụng linh hoạt những kiến thức đã học.)
- 5 公司采取了灵活的上班时间。 (Công ty đã áp dụng thời gian làm việc linh hoạt.)
- 6 小猫从窗户跳进来,动作很灵活。 (Con mèo nhỏ nhảy qua cửa sổ vào, động tác rất nhanh nhẹn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản