Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 灵通

灵通

líng tōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thông thạo tin tức
  • nhanh nhạy tin tức

Định nghĩa

形容人消息灵通,能迅速获得或传递信息;也指灵敏、通达。

Mô tả người có thông tin nhanh nhạy, có thể nhanh chóng nhận được hoặc truyền đạt thông tin; cũng chỉ sự nhạy bén, thông suốt.

Cách dùng

常用于形容某人消息来源广、了解情况多,或者形容头脑灵活、反应快。也可用于描述事物之间的感应或联系。

Thường dùng để mô tả người có nhiều nguồn tin, hiểu biết nhiều, hoặc mô tả đầu óc linh hoạt, phản ứng nhanh. Cũng có thể dùng để mô tả sự cảm ứng hoặc liên hệ giữa các sự vật.

Ví dụ

  • 1 他是个消息灵通的人,什么新闻都知道。 (Anh ta là người thông tin nhanh nhạy, tin gì cũng biết.)
  • 2 由于灵通的信息网络,我们很快就知道了这个消息。 (Nhờ mạng lưới thông tin nhanh nhạy, chúng tôi đã biết tin này rất nhanh.)
  • 3 他头脑灵通,总能想出好办法。 (Anh ấy đầu óc linh hoạt, luôn nghĩ ra được cách hay.)
  • 4 这个地区通讯灵通,手机信号很好。 (Khu vực này thông tin liên lạc tốt, tín hiệu điện thoại rất mạnh.)
  • 5 她在这方面很灵通,你可以问她。 (Cô ấy rành về lĩnh vực này, bạn có thể hỏi cô ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản