灵魂
líng hún
Nghĩa
- linh hồn
Định nghĩa
指人的精神、意识、情感等内在生命,也比喻事物中起决定作用的因素。
Chỉ đời sống nội tâm của con người như tinh thần, ý thức, tình cảm; cũng dùng để ví yếu tố quyết định trong sự vật.
Cách dùng
“灵魂”常用于指人的精神层面,与肉体相对;也可比喻事物的核心或主旨。
“灵魂” thường dùng để chỉ tầng tinh thần của con người, đối lập với thể xác; cũng có thể ví von là cốt lõi hoặc chủ đạo của sự vật.
Ví dụ
- 1 教育是国家的灵魂,决定着民族的未来。 (Giáo dục là linh hồn của đất nước, quyết định tương lai của dân tộc.)
- 2 他的音乐充满了灵魂,让人感动。 (Âm nhạc của anh ấy tràn đầy tâm hồn, khiến người ta xúc động.)
- 3 在科技发达的今天,我们更要重视灵魂的修养。 (Trong thời đại khoa học kỹ thuật phát triển, chúng ta càng phải chú trọng đến việc tu dưỡng tâm hồn.)
- 4 这部小说的灵魂在于对人性深刻的揭示。 (Linh hồn của cuốn tiểu thuyết này nằm ở sự vạch trần sâu sắc về nhân tính.)
- 5 夫妻之间需要灵魂的契合,而不仅仅是物质的结合。 (Giữa vợ chồng cần có sự hòa hợp về tâm hồn, không chỉ là sự kết hợp về vật chất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản