灾害
zāi hài
Nghĩa
- tai họa
- thiên tai
Định nghĩa
灾害是指自然现象或人为活动对人类社会和自然环境造成的严重破坏和损失。
Thiên tai hoặc tai họa là những hiện tượng tự nhiên hoặc hoạt động của con người gây ra sự phá hủy và tổn thất nghiêm trọng cho xã hội và môi trường tự nhiên.
Cách dùng
灾害通常用于描述造成重大损失的事件,如地震、洪水、火灾等。可以指自然灾害,也可以指人为灾害。
Từ "灾害" thường dùng để mô tả các sự kiện gây tổn thất lớn như động đất, lũ lụt, hỏa hoạn. Có thể chỉ thiên tai hoặc thảm họa do con người gây ra.
Ví dụ
- 1 地震是一种严重的自然灾害。 (Động đất là một loại thiên tai nghiêm trọng.)
- 2 这场洪水给当地居民带来了巨大的灾害。 (Trận lũ lụt này đã mang lại thảm họa lớn cho người dân địa phương.)
- 3 火灾造成的灾害是无法估量的。 (Thảm họa do hỏa hoạn gây ra là không thể lường trước được.)
- 4 政府采取了一系列措施来减少灾害的发生。 (Chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp để giảm thiểu sự xảy ra của thiên tai.)
- 5 灾害过后,人们开始重建家园。 (Sau thảm họa, người dân bắt đầu xây dựng lại nhà cửa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.