Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 炉子

炉子

lú zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • bếp lò

Định nghĩa

指用来取暖或做饭的器具,通常以煤、柴、燃气等为燃料。

Dụng cụ dùng để sưởi ấm hoặc nấu ăn, thường dùng than, củi, gas làm nhiên liệu.

Cách dùng

口语中常用,指具体的炉子,如煤炉、电炉、燃气炉等。

Trong khẩu ngữ thường dùng, chỉ cái bếp/lò cụ thể, như bếp than, bếp điện, bếp gas.

Ví dụ

  • 1 天气很冷,我们点了一个炉子。 (Trời rất lạnh, chúng tôi đã đốt một cái bếp lò.)
  • 2 这个炉子烧煤气,很方便。 (Cái bếp này dùng gas, rất tiện.)
  • 3 妈妈在炉子上煮汤。 (Mẹ đang nấu canh trên bếp.)
  • 4 旧式的炉子需要用木柴点火。 (Loại bếp cũ cần dùng củi để nhóm lửa.)
  • 5 他把炉子擦得很干净。 (Anh ấy đã lau bếp rất sạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản