Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 炊烟

炊烟

chuī yān

HSK 7–9

Nghĩa

  • khói bếp

Định nghĩa

炊烟指做饭时升起的烟,常用来形容乡村或家庭生活的景象。

Khói bếp là làn khói bốc lên khi nấu ăn, thường dùng để miêu tả cảnh tượng làng quê hoặc cuộc sống gia đình.

Cách dùng

多用于描写农村、田园或家庭生活,带有宁静、温馨的意味。有时也用来指代人家或住户。

Thường dùng để miêu tả cuộc sống nông thôn, đồng ruộng hoặc gia đình, mang ý nghĩa yên bình, ấm cúng. Đôi khi cũng dùng để chỉ nhà cửa, hộ gia đình.

Ví dụ

  • 1 傍晚时分,村庄里升起袅袅炊烟。 (Chiều tối, trong làng tỏa lên làn khói bếp nghi ngút.)
  • 2 看到炊烟,就知道有人家了。 (Nhìn thấy khói bếp là biết có nhà dân.)
  • 3 炊烟袅袅,给人一种宁静的感觉。 (Khói bếp bay lên, mang lại cảm giác yên bình.)
  • 4 他离开家乡多年,最难忘的是母亲做饭时的炊烟。 (Anh ấy rời quê nhiều năm, điều khó quên nhất là khói bếp khi mẹ nấu cơm.)
  • 5 远处的炊烟在夕阳中显得格外温暖。 (Khói bếp phía xa trong ánh chiều tà trông thật ấm áp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome