炎热
yán rè
Nghĩa
- nóng bức
- oi bức
Định nghĩa
形容天气非常热,温度很高。
Diễn tả thời tiết rất nóng, nhiệt độ cao.
Cách dùng
常用来形容夏季或高温天气,也可用来比喻气氛紧张或情绪热烈。
Thường dùng để miêu tả thời tiết mùa hè hoặc nắng nóng, cũng có thể dùng để ví von không khí căng thẳng hoặc tình cảm sôi nổi.
Ví dụ
- 1 今天天气炎热,注意防暑。 (Hôm nay trời nóng bức, chú ý phòng tránh nắng nóng.)
- 2 炎热的夏天,我喜欢待在空调房里。 (Mùa hè oi bức, tôi thích ở trong phòng máy lạnh.)
- 3 尽管天气炎热,工人们仍然坚持工作。 (Dù thời tiết nóng nực, các công nhân vẫn kiên trì làm việc.)
- 4 这种炎热的天气让人感到疲倦。 (Thời tiết nóng bức này khiến người ta cảm thấy mệt mỏi.)
- 5 炎热的沙漠中,水源非常宝贵。 (Trong sa mạc nóng bỏng, nguồn nước rất quý giá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản