Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chǎo

HSK 5

Nghĩa

  • xào
  • đầu cơ

Định nghĩa

炒是一种烹饪方法,指在热油中快速翻动食物使其熟。也指倒买倒卖或炒作(如炒股票、炒新闻)。

Xào là phương pháp nấu ăn, chỉ việc đảo nhanh thực phẩm trong dầu nóng để chín. Cũng chỉ việc mua đi bán lại hoặc đầu cơ (như chơi cổ phiếu, thổi phồng tin tức).

Cách dùng

作动词,常用于烹饪。引申为“作”,表示通过宣传或交易制造热点或获取利益。在口语中,也常用来指代“解雇”(鱿鱼)。

"" là động từ, thường dùng trong nấu ăn. Nghĩa mở rộng là "作" (làm quá lên, thổi phồng), biểu thị việc tạo điểm nóng hoặc thu lợi qua quảng bá hoặc giao dịch. Trong khẩu ngữ, còn dùng để chỉ việc "sa thải" (鱿鱼 - xào mực ống, nghĩa là đuổi việc).

Ví dụ

  • 1 妈妈正在菜。 (Mẹ đang xào rau.)
  • 2 这个新闻被得沸沸扬扬。 (Tin tức này được thổi phồng lên rầm rộ.)
  • 3 他靠股赚了很多钱。 (Anh ấy kiếm được nhiều tiền nhờ đầu cơ cổ phiếu.)
  • 4 老板了他的鱿鱼。 (Ông chủ đã sa thải anh ta.)
  • 5 这道菜需要大火快。 (Món này cần xào nhanh với lửa lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản