炒
chǎo
Nghĩa
- xào
- đầu cơ
Định nghĩa
炒是一种烹饪方法,指在热油中快速翻动食物使其熟。也指倒买倒卖或炒作(如炒股票、炒新闻)。
Xào là phương pháp nấu ăn, chỉ việc đảo nhanh thực phẩm trong dầu nóng để chín. Cũng chỉ việc mua đi bán lại hoặc đầu cơ (như chơi cổ phiếu, thổi phồng tin tức).
Cách dùng
炒作动词,常用于烹饪。引申为“炒作”,表示通过宣传或交易制造热点或获取利益。在口语中,也常用来指代“解雇”(炒鱿鱼)。
"炒" là động từ, thường dùng trong nấu ăn. Nghĩa mở rộng là "炒作" (làm quá lên, thổi phồng), biểu thị việc tạo điểm nóng hoặc thu lợi qua quảng bá hoặc giao dịch. Trong khẩu ngữ, còn dùng để chỉ việc "sa thải" (炒鱿鱼 - xào mực ống, nghĩa là đuổi việc).
Ví dụ
- 1 妈妈正在炒菜。 (Mẹ đang xào rau.)
- 2 这个新闻被炒得沸沸扬扬。 (Tin tức này được thổi phồng lên rầm rộ.)
- 3 他靠炒股赚了很多钱。 (Anh ấy kiếm được nhiều tiền nhờ đầu cơ cổ phiếu.)
- 4 老板炒了他的鱿鱼。 (Ông chủ đã sa thải anh ta.)
- 5 这道菜需要大火快炒。 (Món này cần xào nhanh với lửa lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản