炒作
chǎo zuò
Nghĩa
- thổi phồng
- lăng xê
- quảng cáo rầm rộ
Định nghĩa
为扩大影响或追求利益而进行的反复宣传、夸大宣传,或在金融市场上的投机行为。
Việc quảng bá lặp đi lặp lại hoặc thổi phồng nhằm tăng ảnh hưởng hoặc theo đuổi lợi ích, hoặc hành vi đầu cơ trên thị trường tài chính.
Cách dùng
可用作动词或名词。常用于媒体、营销、金融等领域。多带有贬义,指夸大或不实的宣传或投机行为。
Có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Thường dùng trong lĩnh vực truyền thông, tiếp thị, tài chính. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc quảng bá phóng đại hoặc không trung thực, hoặc hành vi đầu cơ.
Ví dụ
- 1 这部电影全靠炒作,其实内容并不好。 (Bộ phim này hoàn toàn dựa vào quảng bá thổi phồng, thực chất nội dung không hay.)
- 2 很多人为了出名而故意炒作自己。 (Nhiều người vì muốn nổi tiếng mà cố tình thổi phồng bản thân.)
- 3 媒体对这件事的炒作有些过分了。 (Việc truyền thông thổi phồng sự việc này hơi quá đà.)
- 4 他靠炒作股票赚了不少钱。 (Anh ta nhờ đầu cơ cổ phiếu mà kiếm được không ít tiền.)
- 5 这种产品销量不好,只能靠炒作来吸引消费者。 (Sản phẩm này bán chạy không tốt, chỉ có thể dựa vào quảng bá thổi phồng để thu hút người tiêu dùng.)
- 6 政府要加强监管,防止房地产市场过度炒作。 (Chính phủ cần tăng cường giám sát, ngăn chặn việc đầu cơ quá mức trên thị trường bất động sản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản