Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 炒股

炒股

chǎo gǔ

HSK 6

Nghĩa

  • chơi cổ phiếu
  • đầu cơ chứng khoán

Định nghĩa

炒股是指买卖股票以赚取差价的行为,通常指在证券市场上进行短期投机交易。

Đầu cơ cổ phiếu là hành động mua bán cổ phiếu để kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá, thường là các giao dịch đầu cơ ngắn hạn trên thị trường chứng khoán.

Cách dùng

“炒股”是动词,常用于口语和新闻中,指个人或机构在股票市场进行短线交易,带有投机性质。也可以说“炒股票”,后面可以接时间、结果等。使用时注意主语通常是投资者。

'Đầu cơ cổ phiếu' là động từ, thường dùng trong khẩu ngữ và tin tức, chỉ việc cá nhân hoặc tổ chức thực hiện giao dịch ngắn hạn trên thị trường chứng khoán, mang tính đầu cơ. Có thể nói '炒股票'. Khi dùng, chủ ngữ thường là nhà đầu tư.

Ví dụ

  • 1 他这两年炒股赚了不少钱。(Hai năm nay anh ấy đầu cơ cổ phiếu kiếm được kha khá tiền.)
  • 2 炒股风险很大,你要谨慎。(Đầu cơ cổ phiếu rủi ro rất lớn, bạn phải thận trọng.)
  • 3 她整天在电脑前炒股,都不出门。(Cô ấy cả ngày ngồi trước máy tính để đầu cơ cổ phiếu, không ra khỏi nhà.)
  • 4 最近股市行情不好,很多人炒股都亏了。(Gần đây thị trường chứng khoán không tốt, nhiều người đầu cơ cổ phiếu đều thua lỗ.)
  • 5 很多上班族也利用业余时间炒股。(Nhiều dân văn phòng cũng tận dụng thời gian rảnh rỗi để đầu cơ cổ phiếu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome