Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

dùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hầm
  • ninh

Định nghĩa

一种烹饪方法,把食物放在锅里,加适量的水或汤,用小火长时间煮,使食物熟烂。

Một phương pháp nấu ăn, cho thực phẩm vào nồi, thêm nước hoặc nước dùng vừa đủ, đun lửa nhỏ trong thời gian dài để thực phẩm chín nhừ.

Cách dùng

通常用于肉类、鱼类、蔬菜或药材,需要加水或高汤,盖上锅盖用小火慢煮。的时间较长,使食物软烂,汤汁浓郁。常用于做菜、汤等。

Hầm thường dùng cho thịt, cá, rau củ hoặc dược liệu, cần thêm nước hoặc nước dùng, đậy nắp nồi và đun lửa nhỏ. Thời gian hầm khá lâu, làm thực phẩm mềm nhừ, nước dùng đậm đà. Thường dùng để làm món hầm, súp hầm, v.v.

Ví dụ

  • 1 这道红烧肉需要一个小时才能入味。(Món thịt kho tàu này cần hầm một giờ mới ngấm gia vị.)
  • 2 她喜欢用砂锅鸡汤,味道特别鲜美。(Cô ấy thích dùng nồi đất hầm gà, vị rất ngon.)
  • 3 牛肉时,可以加一些胡萝卜和土豆。(Khi hầm bò, có thể thêm một ít cà rốt và khoai tây.)
  • 4 药材需要慢,才能把有效成分煮出来。(Dược liệu cần hầm nhỏ lửa, mới có thể nấu ra các thành phần có hiệu quả.)
  • 5 冬天最适合一锅热腾腾的羊肉汤。(Mùa đông thích hợp nhất để hầm một nồi súp thịt cừu nóng hổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản