Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 炫耀

炫耀

xuàn yào

HSK 7–9

Nghĩa

  • khoe khoang
  • phô trương

Định nghĩa

向别人显示、夸耀自己的优点、成就或财富等,带有炫耀的意思。

Khoe khoang, phô trương với người khác về ưu điểm, thành tích hoặc tài sản của mình một cách phô trương.

Cách dùng

通常用于描述某人故意展示自己的优势或拥有物,以引起别人的注意或羡慕。带有贬义色彩。

Thường dùng để mô tả ai đó cố tình phô bày ưu thế hoặc vật mình có để gây sự chú ý hoặc ganh tị. Mang sắc thái tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他总是在朋友圈炫耀自己的新车。(Anh ta luôn khoe chiếc xe mới của mình trên vòng bạn bè.)
  • 2 她喜欢炫耀自己的名牌包包。(Cô ấy thích khoe túi xách hàng hiệu của mình.)
  • 3 别再炫耀你的成绩了,我们都知道你考了第一名。(Đừng khoe thành tích của bạn nữa, chúng tôi đều biết bạn thi đỗ thủ khoa rồi.)
  • 4 他这样做不是为了炫耀,而是为了鼓励大家。(Anh ấy làm vậy không phải để khoe khoang, mà là để khích lệ mọi người.)
  • 5 炫耀财富往往会让人反感。(Khoe khoang tài sản thường khiến người khác phản cảm.)
  • 6 他从来不炫耀自己的才能,但大家都知道他很厉害。(Anh ấy không bao giờ khoe khoang tài năng, nhưng ai cũng biết anh ấy rất giỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản