炮
pào
Nghĩa
- pháo
- đại bác
Định nghĩa
名词。指身管粗大、发射弹丸的重型武器,常称“大炮”;也指用火药制成的能爆裂发响的娱乐品,即“鞭炮”或“爆竹”。作动词时,可表示发射炮弹,或用于“炮制”,表示加工中药材,引申为编造、捏造事情。
Danh từ. Chỉ loại vũ khí hạng nặng có nòng lớn, bắn ra đạn, thường gọi là 'đại bác'; cũng chỉ loại pháo làm từ thuốc súng có thể nổ phát ra tiếng vang để vui chơi, tức 'pháo' hoặc 'pháo bông'. Khi dùng làm động từ, có thể biểu thị việc bắn đạn pháo, hoặc dùng trong '炮制', nghĩa là chế biến thuốc Đông y, mở rộng nghĩa là bịa đặt, dựng chuyện.
Cách dùng
作名词时,一般指军事武器“大炮”或节日燃放的“鞭炮”。“开炮”指发射炮弹,“放炮”指燃放鞭炮。作动词时,“炮制”常用于中药制作,也可比喻为凭空捏造(多为贬义)。此外,“炮”可作为量词,形容像炮弹发射一样迅速或猛烈,如“一炮而红”。但在常规用法中,量词用法较少见。
Khi làm danh từ, thường chỉ vũ khí quân sự 'đại bác' hoặc 'pháo' đốt trong dịp lễ. '开炮' nghĩa là bắn đạn pháo, '放炮' nghĩa là đốt pháo. Khi làm động từ, '炮制' thường dùng trong chế biến thuốc Đông y, cũng có thể ví von là bịa đặt từ hư không (thường mang nghĩa xấu). Ngoài ra, '炮' có thể làm lượng từ, mô tả sự việc nhanh hoặc mạnh như đạn pháo, ví dụ '一炮而红' (thành công vang dội một phen). Tuy nhiên, cách dùng làm lượng từ trong thường nhật ít gặp.
Ví dụ
- 1 那门大炮发射了炮弹。(Khẩu đại bác đó đã bắn ra đạn pháo.)
- 2 过年的时候,孩子们喜欢放炮。(Vào dịp Tết, trẻ em thích đốt pháo.)
- 3 这篇文章是凭空炮制出来的。(Bài viết này hoàn toàn là bịa đặt mà ra.)
- 4 指挥官下令向敌人阵地开炮。(Chỉ huy ra lệnh khai hỏa vào trận địa quân thù.)
- 5 炮火连天,战斗十分激烈。(Pháo kích rền trời, trận chiến rất ác liệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.