Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 炸

炸

zhà

HSK 5

Nghĩa

  • nổ, phát nổ
  • đánh bom

Định nghĩa

炸 (zhà) 指物体因内部压力或外部冲击而突然破裂或爆裂;炸 (zhá) 指将食物放入热油中烹调。

炸 (zhà) là sự vật đột ngột vỡ hoặc nổ tung do áp lực bên trong hoặc va đập từ bên ngoài; 炸 (zhá) là cho thực phẩm vào dầu nóng để chiên, rán.

Cách dùng

这个字有两个读音:zhà 和 zhá。读 zhà 时表示爆炸、破裂,也可引申为“突然发脾气”或“轰动”;读 zhá 时表示把食物放在热油里烹饪。

Từ này có hai cách đọc: zhà và zhá. Khi đọc zhà biểu thị sự nổ tung, vỡ, cũng có thể nghĩa bóng là 'nổi cáu' hoặc 'gây chấn động'; khi đọc zhá biểu thị việc rán thực phẩm trong dầu nóng.

Ví dụ

  • 1 炸弹爆炸了,震耳欲聋。 (Quả bom nổ, điếc tai.)
  • 2 他炸了一些春卷作为小吃。 (Anh ấy rán vài cái chả giò làm món ăn vặt.)
  • 3 听到这个消息,他当场炸了。 (Nghe tin này, anh ta nổi cáu ngay tại chỗ.)
  • 4 别用手机靠近煤气,可能会炸。 (Đừng đưa điện thoại gần ga, có thể phát nổ.)
  • 5 她把鱼炸得很脆。 (Cô ấy rán cá rất giòn.)
  • 6 这个网红视频在网络上炸了。 (Video nổi tiếng này đã gây chấn động trên mạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome