Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 炸弹

炸弹

zhà dàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bom

Định nghĩa

一种爆炸性武器,通常由外壳、炸药和引信组成,用于破坏或杀伤。

Một loại vũ khí nổ, thường gồm vỏ, thuốc nổ và ngòi nổ, dùng để phá hủy hoặc sát thương.

Cách dùng

炸弹”是名词,指爆炸装置。可用于军事、恐怖袭击、工程爆破等场合,也常用于比喻,指能引起巨大影响或轰动的事物。

Từ “炸弹” là danh từ, chỉ thiết bị nổ. Có thể dùng trong quân sự, khủng bố, phá hủy công trình, v.v., cũng thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự vật gây ảnh hưởng hoặc chấn động lớn.

Ví dụ

  • 1 警方在广场发现了一枚炸弹。 (Cảnh sát phát hiện một quả bom ở quảng trường.)
  • 2 这个新闻就像一颗炸弹,引起了轰动。 (Tin tức này giống như một quả bom, gây chấn động.)
  • 3 战争期间,许多城市遭到炸弹轰炸。 (Trong chiến tranh, nhiều thành phố bị ném bom.)
  • 4 他们用炸弹炸毁了那座桥。 (Họ dùng bom phá hủy cây cầu đó.)
  • 5 拆除炸弹需要非常小心。 (Việc tháo gỡ bom cần rất cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản