炸药
zhà yào
Nghĩa
- thuốc nổ
Định nghĩa
指用于爆炸的药剂,如TNT、硝化甘油等。
Chỉ các loại thuốc hoặc chất dùng để gây nổ, như TNT, nitroglycerin v.v.
Cách dùng
炸药通常指用于爆破、军事或工业的爆炸性物质。可作为名词使用,常搭配“制造、使用、运输”等动词。
炸药 thường chỉ các chất nổ dùng trong việc phá hủy, quân sự hoặc công nghiệp. Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như '制造' (sản xuất), '使用' (sử dụng), '运输' (vận chuyển).
Ví dụ
- 1 工人们正在用炸药炸开那座山。 (Công nhân đang dùng thuốc nổ để phá núi.)
- 2 这种炸药的威力非常大。 (Loại thuốc nổ này có sức công phá rất lớn.)
- 3 非法制造炸药是违法的。 (Chế tạo thuốc nổ trái phép là vi phạm pháp luật.)
- 4 他们需要小心地运输炸药。 (Họ cần cẩn thận vận chuyển thuốc nổ.)
- 5 炸药被用于采矿和建筑工程。 (Thuốc nổ được dùng trong khai thác mỏ và xây dựng công trình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản