Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 点

点

diǎn

HSK 1

Nghĩa

  • giờ
  • một chút
  • gọi (món ăn)

Định nghĩa

点是一个多义字,主要用作名词、动词和量词。作名词时,可指小斑点、位置、方面,也可指时间上的“钟点”;作动词时,可表示指点、选择、点燃、清点等;作量词时,表示少量或用于事项。

"点" là một từ đa nghĩa, chủ yếu dùng làm danh từ, động từ và lượng từ. Khi là danh từ, nó có thể chỉ chấm nhỏ, vị trí, phương diện, hoặc chỉ "giờ" trong thời gian; khi là động từ, nó có thể biểu thị chỉ trỏ, lựa chọn, đốt cháy, kiểm tra, v.v.; khi là lượng từ, nó biểu thị số lượng ít hoặc dùng cho các hạng mục.

Cách dùng

点在日常汉语中使用非常广泛。作为名词时,可以指具体的点、位置或抽象的事项;作为动词时,常用于“指点”、“点菜”、“点火”、“点名”等场景;作为量词时,表示少量,常与“一”连用,如“一点”;在口语中,还用于询问时间,如“几点”。

"点" được sử dụng rất rộng rãi trong tiếng Trung hàng ngày. Khi là danh từ, nó có thể chỉ điểm cụ thể, vị trí hoặc sự việc trừu tượng; khi là động từ, thường dùng trong các ngữ cảnh như "chỉ trỏ", "gọi món", "châm lửa", "điểm danh", v.v.; khi là lượng từ, nó biểu thị số lượng ít, thường kết hợp với "一" như "一点"; trong khẩu ngữ, còn dùng để hỏi giờ, như "几点".

Ví dụ

  • 1 现在几点了? (Bây giờ là mấy giờ rồi?)
  • 2 请点菜吧。 (Xin hãy gọi món đi.)
  • 3 这个问题有很多点需要讨论。 (Vấn đề này có nhiều điểm cần thảo luận.)
  • 4 他点了一根烟。 (Anh ấy đã châm một điếu thuốc.)
  • 5 我一点也不知道。 (Tôi một chút cũng không biết.)
  • 6 这个菜有一点辣。 (Món này hơi cay một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome