点子
diǎn zi
Nghĩa
- ý tưởng
- sáng kiến
- chấm nhỏ
Định nghĩa
点子(diǎnzi)指主意、办法,或指事物的关键处;也可指细小的痕迹或点。
点子(diǎnzi)是 'ý tưởng, cách thức, hoặc điểm mấu chốt của sự vật; cũng có thể chỉ dấu vết nhỏ hoặc chấm'.
Cách dùng
用法:常用来表示一个主意或想法,如‘出点子’(想办法);也可指事物的要点,如‘抓住点子’;还可指小点或痕迹,如‘点子皮’等。
Cách dùng: thường dùng để chỉ một ý tưởng hoặc cách nghĩ, như 'xuất ra ý tưởng' (tìm cách); cũng có thể chỉ điểm mấu chốt, như 'nắm bắt điểm chính'; còn có thể chỉ chấm nhỏ hoặc vết, như 'lốm đốm' v.v.
Ví dụ
- 1 他出了一个好点子。 (Anh ấy đã nghĩ ra một ý tưởng hay.)
- 2 这个点子很实用。 (Ý tưởng này rất thực tế.)
- 3 我们要抓住问题的点子。 (Chúng ta cần nắm bắt điểm mấu chốt của vấn đề.)
- 4 衣服上有很多黑色点子。 (Trên quần áo có nhiều chấm đen.)
- 5 别出点子,老老实实做吧。 (Đừng bày mưu tính kế, hãy làm thật thà.)
- 6 他点子多,大家都爱找他商量。 (Anh ấy có nhiều ý tưởng, mọi người đều thích tìm anh bàn bạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản