Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 点子

点子

diǎn zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • ý tưởng
  • sáng kiến
  • chấm nhỏ

Định nghĩa

点子(diǎnzi)指主意、办法,或指事物的关键处;也可指细小的痕迹或点。

点子(diǎnzi)是 'ý tưởng, cách thức, hoặc điểm mấu chốt của sự vật; cũng có thể chỉ dấu vết nhỏ hoặc chấm'.

Cách dùng

用法:常用来表示一个主意或想法,如‘出点子’(想办法);也可指事物的要点,如‘抓住点子’;还可指小点或痕迹,如‘点子皮’等。

Cách dùng: thường dùng để chỉ một ý tưởng hoặc cách nghĩ, như 'xuất ra ý tưởng' (tìm cách); cũng có thể chỉ điểm mấu chốt, như 'nắm bắt điểm chính'; còn có thể chỉ chấm nhỏ hoặc vết, như 'lốm đốm' v.v.

Ví dụ

  • 1 他出了一个好点子。 (Anh ấy đã nghĩ ra một ý tưởng hay.)
  • 2 这个点子很实用。 (Ý tưởng này rất thực tế.)
  • 3 我们要抓住问题的点子。 (Chúng ta cần nắm bắt điểm mấu chốt của vấn đề.)
  • 4 衣服上有很多黑色点子。 (Trên quần áo có nhiều chấm đen.)
  • 5 别出点子,老老实实做吧。 (Đừng bày mưu tính kế, hãy làm thật thà.)
  • 6 点子多,大家都爱找他商量。 (Anh ấy có nhiều ý tưởng, mọi người đều thích tìm anh bàn bạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản