Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 点心

点心

diǎn xin

HSK 5

Nghĩa

  • điểm tâm
  • đồ ăn nhẹ
  • bánh ngọt

Định nghĩa

指糕饼、小吃等食品,常指茶点或点心类食物。

Chỉ các loại bánh trái, đồ ăn nhẹ, thường dùng để chỉ điểm tâm hoặc các món ăn vặt.

Cách dùng

点心”可泛指小吃、糕点,也可特指广东式的茶点(如虾饺、烧卖等)。在口语中常搭配“吃点心”“点心铺”等使用。

点心” có thể chỉ chung các món ăn vặt, bánh ngọt, cũng có thể chỉ riêng món điểm tâm kiểu Quảng Đông (như há cảo, xíu mại...). Trong khẩu ngữ thường dùng với cụm từ “吃点心” (ăn điểm tâm), “点心铺” (tiệm bánh).

Ví dụ

  • 1 今天下午我们去茶楼吃点心吧。 (Chiều nay chúng ta đi lầu trà ăn điểm tâm nhé.)
  • 2 这家点心铺的蛋挞非常好吃。 (Tiệm bánh này có bánh trứng ngon lắm.)
  • 3 妈妈做了一些点心放在桌上。 (Mẹ làm một ít bánh trái để trên bàn.)
  • 4 广东人喜欢喝早茶时吃各种点心。 (Người Quảng Đông thích ăn các loại điểm tâm khi uống trà sáng.)
  • 5 这些点心看起来很精致,我都舍不得吃。 (Mấy món điểm tâm này trông tinh tế quá, tôi không nỡ ăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản